Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cảm biến" (1)
cảm biến
Tiếng Anh
Danh từsensor
Thiết bị này được trang bị nhiều cảm biến hiện đại.
This device is equipped with many modern sensors.
Từ liên quan "cảm biến" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cảm biến" (2)
Thiết bị này được trang bị nhiều cảm biến hiện đại.
This device is equipped with many modern sensors.
MQ-9 Reaper bị hệ thống cảm biến hồng ngoại khóa mục tiêu.
The MQ-9 Reaper was targeted and locked by an infrared sensor system.
